objective assessment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ objective. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
objective assessment (mục tiêu)
Ví dụ
- Our main objective is to increase sales by 20% this year. → Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.
Cách dùng
Cụm objective assessment thường đi với từ objective (mục tiêu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: objective
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh