pay respects là collocation tiếng Anh thường gặp với từ pay. Nghĩa tiếng Việt: lời chào lễ phép trả tiền.
Nghĩa tiếng Việt
lời chào lễ phép trả tiền
Ví dụ
- This is a common example with "pay respects". → Ví dụ thường gặp với cụm pay respects — nghĩa: lời chào lễ phép trả tiền.
Cách dùng
Cụm pay respects đi với pay (trả tiền). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: pay
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh