performance benchmark là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ benchmark. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
performance benchmark (điểm chuẩn)
Ví dụ
- Their performance is the benchmark all teams aim to beat. → Hiệu suất của họ là chuẩn mực mà mọi đội đều muốn vượt qua.
Cách dùng
Cụm performance benchmark thường đi với từ benchmark (điểm chuẩn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: benchmark
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh