physical boundary là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ boundary. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
physical boundary (đường biên giới)
Ví dụ
- The river forms a natural boundary between the two countries. → Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.
Cách dùng
Cụm physical boundary thường đi với từ boundary (đường biên giới). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: boundary
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh