eword.vn </> .md

"prevent loss" nghĩa là gì?

prevent loss là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ prevent. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

prevent loss (ngăn chặn)

Ví dụ

  • Regular exercise can help prevent heart disease. → Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim.

Cách dùng

Cụm prevent loss thường đi với từ prevent (ngăn chặn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: prevent

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh