primary sector là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ primary. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
primary sector (chính)
Ví dụ
- The primary reason for the delay was bad weather. → Lý do chính của sự chậm trễ là thời tiết xấu.
Cách dùng
Cụm primary sector thường đi với từ primary (chính). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: primary
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh