eword.vn </> .md

"prime suspect" nghĩa là gì?

prime suspect là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ suspect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

prime suspect (nghi ngờ)

Ví dụ

  • The police suspect him of stealing the car. → Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe.

Cách dùng

Cụm prime suspect thường đi với từ suspect (nghi ngờ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: suspect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh