provide context là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ context. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
provide context (bối cảnh)
Ví dụ
- You need to understand the historical context to appreciate the novel's themes. → Bạn cần hiểu bối cảnh lịch sử để đánh giá cao những chủ đề của cuốn tiểu thuyết.
Cách dùng
Cụm provide context thường đi với từ context (bối cảnh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: context
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh