eword.vn </> .md

Context nghĩa là gì?

Context nghĩa là bối cảnh

UK ˈkɒn.tekst · US ˈkɑːn.tekst

nounTrung cấp (B1)

Context nghĩa là bối cảnh. Phát âm IPA: ˈkɑːn.tekst.

Collocations — cụm đi với context

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Context (danh từ) đề cập đến các hoàn cảnh, điều kiện, hoặc thông tin xung quanh một sự kiện, lời nói, hay ý tưởng, giúp người ta hiểu nó đầy đủ hơn.

Hai cách sử dụng chính:

  1. Ngữ cảnh ngôn ngữ (linguistic context)

    • Các từ, câu xung quanh giúp xác định nghĩa của một từ
    • "Bank" có thể là ngân hàng hoặc bờ sông → phụ thuộc vào context
  2. Bối cảnh tình huống (situational context)

    • Hoàn cảnh, môi trường xã hội, lịch sử, văn hóa
    • "Tôi yêu bạn" có nghĩa khác trong context lãng mạn vs. context gia đình

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Context Bối cảnh, ngữ cảnh Without context, the joke is unfunny.
Pretext Cái cớ, lý do giả tạo He used work as a pretext to avoid the meeting.
Subtext Ý nghĩa ẩn sau lời nói The subtext of her silence was anger.
Atmosphere Không khí, cảm giác chung The cozy atmosphere made us feel welcome.

Cách sử dụng thường gặp

  • "In the context of..." → trong bối cảnh của..., xét trong hoàn cảnh

    • In the context of the pandemic, remote work became essential.
  • "Out of context" → tách khỏi bối cảnh (thường có ý tiêu cực)

    • His words were taken out of context by the media.
  • "Provide/Give context" → cung cấp/nêu bối cảnh

    • Can you provide some context for this project?
  • "Lack context" → thiếu bối cảnh, không rõ hoàn cảnh

    • The data lacks sufficient context to draw conclusions.

Mẹo nhớ

CON + TEXT = bản văn xung quanh

  • "Con" gợi ý "cùng với" (con-text = text kèm theo hoàn cảnh)
  • Hình dung context như khung hình quanh một bức tranh → khung giúp ta hiểu hình ảnh rõ hơn

FAQ

Q: Context là danh từ hay động từ? A: Chủ yếu là danh từ (the context is unclear). Ít khi dùng làm động từ, nhưng có thể: "to context something" (tình huống hiếm).

Q: "In context" và "in the context of" có khác gì? A: "In context" = khi xét đầy đủ bối cảnh; "In the context of" = cụ thể trong bối cảnh nào đó.

  • When you put that remark in context, it makes sense. (in context = tổng thể)
  • In the context of business, profit is essential. (in the context of = cụ thể lĩnh vực nào)

Q: Tại sao người học nói "without context" thay vì "in absence of context"? A: "Without context" là cách nói tự nhiên, ngắn gọn hơn. "In absence of" quá trang trọng cho dùng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

context nghĩa là gì?

bối cảnh

context trong tiếng Việt là gì?

bối cảnh

What does "context" mean?

the circumstances that form the setting for an event, statement, or idea, and in terms of which it can be fully understood

Ví dụ câu với context?

You need to understand the historical context to appreciate the novel's themes. — Bạn cần hiểu bối cảnh lịch sử để đánh giá cao những chủ đề của cuốn tiểu thuyết.

Ví dụ câu với context?

The word's meaning changes depending on the context in which it is used. — Nghĩa của từ này thay đổi tùy theo ngữ cảnh mà nó được sử dụng.