rare occurrence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rare. Nghĩa tiếng Việt: chuyện xảy ra hiếm.
Nghĩa tiếng Việt
chuyện xảy ra hiếm
Ví dụ
- This is a common example with "rare occurrence". → Ví dụ thường gặp với cụm rare occurrence — nghĩa: chuyện xảy ra hiếm.
Cách dùng
Cụm rare occurrence đi với rare (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh