remain cautious là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ cautious. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
remain cautious (cẩn thận)
Ví dụ
- The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. → Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm.
Cách dùng
Cụm remain cautious thường đi với từ cautious (cẩn thận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: cautious
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh