rest assured là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assure. Nghĩa tiếng Việt: tin chắc sự nghỉ ngơi.
Nghĩa tiếng Việt
tin chắc sự nghỉ ngơi
Ví dụ
- This is a common example with "rest assured". → Ví dụ thường gặp với cụm rest assured — nghĩa: tin chắc sự nghỉ ngơi.
Cách dùng
Cụm rest assured đi với assure (đảm bảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh