reverse a decision là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reverse. Nghĩa tiếng Việt: đảo ngược loại a sự giải quyết.
Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược loại a sự giải quyết
Ví dụ
- This is a common example with "reverse a decision". → Ví dụ thường gặp với cụm reverse a decision — nghĩa: đảo ngược loại a sự giải quyết.
Cách dùng
Cụm reverse a decision đi với reverse (đảo ngược). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reverse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh