risk element là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ element. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
risk element (thành phần)
Ví dụ
- There's an element of risk in every investment. → Có một phần rủi ro trong mọi khoản đầu tư.
Cách dùng
Cụm risk element thường đi với từ element (thành phần). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: element
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh