robust evidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng mạnh mẽ
Ví dụ
- This is a common example with "robust evidence". → Ví dụ thường gặp với cụm robust evidence — nghĩa: bằng chứng mạnh mẽ.
Cách dùng
Cụm robust evidence đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh