smart device là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ device. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
smart device (thiết bị)
Ví dụ
- She uses a fitness tracking device to monitor her daily steps. → Cô ấy dùng thiết bị theo dõi thể dục để giám sát số bước mỗi ngày.
Cách dùng
Cụm smart device thường đi với từ device (thiết bị). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: device
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh