submit a report là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ submit. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
submit a report (nộp)
Ví dụ
- You need to submit your assignment by Friday. → Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu.
Cách dùng
Cụm submit a report thường đi với từ submit (nộp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: submit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh