eword.vn </> .md

Submit nghĩa là gì?

Submit nghĩa là nộp

UK /səbˈmɪt/ · US /səbˈmɪt/

verbSơ–trung (A2)

Submit nghĩa là nộp. Phát âm IPA: /səbˈmɪt/.

Collocations — cụm đi với submit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Submit có hai nghĩa chính:

  1. Nộp/Gửi (với người có thẩm quyền): Đưa tài liệu, báo cáo, hoặc yêu cầu cho ai đó để họ xem xét hoặc quyết định. Đây là cách dùng phổ biến trong công việc, học tập, hành chính.

    • Submit your CV to HR by Monday. (Nộp CV cho bộ phận nhân sự vào thứ Hai.)
  2. Chịu/Phục tùng: Đồng ý tuân theo lệnh, quy luật, hoặc ý muốn của người khác, thường sau khi phản kháng hoặc khó khăn.

    • She submitted to peer pressure. (Cô ấy đã chịu tác động của áp lực từ bạn bè.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác Ví dụ
submit Nộp/chịu phục tùng submit a form (nộp mẫu đơn)
send Gửi đi (tổng quát) send an email (gửi email)
apply Đơn xin/ứng tuyển apply for a job (ứng tuyển việc)
surrender Đầu hàng (quân sự/cuộc chiến) surrender to the enemy (đầu hàng kẻ thù)

Submit chính thức và có cảm giác "nộp cho ai đó (người có thẩm quyền)", trong khi send chỉ là gửi đi mà không nhất thiết phải có sự phê duyệt.

Mẹo nhớ

  • "Sub" = dưới → submit = đặt/để dưới (cơ quan có thẩm quyền) để xem xét
  • "Mit" (từ Latin mittere) = gửi
  • Kết hợp: gửi lên cấp trên để họ xem xét → nộp

Cấu trúc & Cách dùng

Dạng 1: Nộp tài liệu

  • submit + sth + to sb: She submitted her resume to the company. (Cô ấy nộp CV cho công ty.)
  • submit + sth: Have you submitted your registration? (Bạn đã nộp đơn đăng ký chưa?)

Dạng 2: Chịu/Phục tùng

  • submit to sb/sth: He refuses to submit to their demands. (Anh ấy từ chối chịu theo yêu cầu của họ.)

Dạng 3: Trình bày (ý kiến, lập luận)

  • submit that: I humbly submit that we should reconsider. (Tôi xin trình bày rằng chúng ta nên xem xét lại.)

FAQ

Q: "Nộp" có luôn dùng submit?
A: Không. Dùng submit khi nộp cho người có thẩm quyền (cơ quan, trường, công ty). Với bạn bè hoặc nước ngoài, dùng give hoặc hand in.

Q: Submitted vs. Submitting?

  • I have submitted my application. (Tôi đã nộp đơn.) — Hoàn tất
  • I am submitting my application now. (Tôi đang nộp đơn.) — Đang thực hiện

Q: Khác gì giữa submit và yield?

  • Submit = chịu/phục tùng (thường buộc)
  • Yield = nhường bước/từ bỏ tự nguyện hơn

Các phiên bản từ

  • submission (n): sự nộp; bản nộp
  • submissive (adj): phục tùng, ngoan ngoãn
  • submissively (adv): một cách phục tùng

Câu hỏi thường gặp

submit nghĩa là gì?

nộp

submit trong tiếng Việt là gì?

nộp

What does "submit" mean?

to give something to someone in authority for them to consider or decide about; to agree to accept someone's authority or follow their rules

Ví dụ câu với submit?

You need to submit your assignment by Friday. — Bạn cần nộp bài tập vào chiều thứ Sáu.

Ví dụ câu với submit?

The company submitted a proposal to the government. — Công ty đã gửi một đề xuất cho chính phủ.