superior to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ superior. Nghĩa tiếng Việt: đến vượt trội.
Nghĩa tiếng Việt
đến vượt trội
Ví dụ
- This is a common example with "superior to". → Ví dụ thường gặp với cụm superior to — nghĩa: đến vượt trội.
Cách dùng
Cụm superior to đi với superior (vượt trội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: superior
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh