technological breakthrough là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ breakthrough. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
technological breakthrough (bước đột phá)
Ví dụ
- The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide. → Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.
Cách dùng
Cụm technological breakthrough thường đi với từ breakthrough (bước đột phá). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: breakthrough
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh