eword.vn </> .md

"temperate climate" nghĩa là gì?

temperate climate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ climate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

temperate climate (khí hậu)

Ví dụ

  • The Mediterranean climate is warm and dry in summer. → Khí hậu Địa Trung Hải ấm áp và khô ráo vào mùa hè.

Cách dùng

Cụm temperate climate thường đi với từ climate (khí hậu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: climate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh