eword.vn </> .md

"warrant for arrest" nghĩa là gì?

warrant for arrest là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ arrest. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

warrant for arrest (bắt giữ)

Ví dụ

  • The police arrested the suspect at the airport yesterday. → Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua.

Cách dùng

Cụm warrant for arrest thường đi với từ arrest (bắt giữ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: arrest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh