widespread agreement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ widespread. Nghĩa tiếng Việt: hiệp định phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt
hiệp định phổ biến
Ví dụ
- This is a common example with "widespread agreement". → Ví dụ thường gặp với cụm widespread agreement — nghĩa: hiệp định phổ biến.
Cách dùng
Cụm widespread agreement đi với widespread (phổ biến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: widespread
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh