eword.vn

answer trong ngữ cảnh

answer = sự trả lời

Câu tiếng Anh

There's your answer, Sir Brack.

Nghĩa tiếng Việt

Các hạ nghe rồi còn, ngài Brack.

← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer