clever trong ngữ cảnh
clever = thông minh
Câu tiếng Anh
Be clever.
Nghĩa tiếng Việt
Thông minh lên.
← clever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clever
clever = thông minh
Be clever.
Thông minh lên.
← clever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với clever