element trong ngữ cảnh
element = thành phần
Câu tiếng Anh
An active element.
Nghĩa tiếng Việt
Một nguyên tố đang hoạt động.
← element: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với element
element = thành phần
An active element.
Một nguyên tố đang hoạt động.
← element: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với element