examine trong ngữ cảnh
examine = kiểm tra
Câu tiếng Anh
Examine?
Nghĩa tiếng Việt
Không có gì phải sợ.
← examine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với examine
examine = kiểm tra
Examine?
Không có gì phải sợ.
← examine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với examine