examine trong ngữ cảnh
23 câu tiếng Anh thực tế chứa examine.
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →
- examine trong câu →