eword.vn

examine trong ngữ cảnh

examine = kiểm tra

Câu tiếng Anh

"I shall ask the police for permission to examine the somnambulist."

Nghĩa tiếng Việt

"Tôi sẽ xin cảnh sát quyền khám xét tên mộng du."

← examine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với examine