false trong ngữ cảnh
false = sai
Câu tiếng Anh
With a false prediction.
Nghĩa tiếng Việt
...với lời tiên tri dỡm của con.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false
false = sai
With a false prediction.
...với lời tiên tri dỡm của con.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false