label trong ngữ cảnh
label = nhãn
Câu tiếng Anh
Read the label.
Nghĩa tiếng Việt
Xem cái nhãn đi.
← label: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với label
label = nhãn
Read the label.
Xem cái nhãn đi.
← label: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với label