major trong ngữ cảnh
major = lớn
Câu tiếng Anh
Major inner slice.
Nghĩa tiếng Việt
Hất vòng chân trái.
← major: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với major
major = lớn
Major inner slice.
Hất vòng chân trái.
← major: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với major