measure trong ngữ cảnh
measure = đo lường
Câu tiếng Anh
Wait while I measure.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ tôi đo tí đã.
← measure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với measure
measure = đo lường
Wait while I measure.
Chờ tôi đo tí đã.
← measure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với measure