observe trong ngữ cảnh
20 câu tiếng Anh thực tế chứa observe.
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →
- observe trong câu →