Trang chủ › open › Ngữ cảnh › Câu open trong ngữ cảnh open = mở Câu tiếng Anh Open this barricade. Nghĩa tiếng ViệtHãy mở chắn này ra. ← open: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với open