paper trong ngữ cảnh
paper = giấy
Câu tiếng Anh
Paper and string, what else?
Nghĩa tiếng Việt
Giấy và dây, còn gì nữa?
← paper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paper
paper = giấy
Paper and string, what else?
Giấy và dây, còn gì nữa?
← paper: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với paper