eword.vn

read trong ngữ cảnh

read = đọc

Câu tiếng Anh

read it out loud!

Nghĩa tiếng Việt

Ai ở đằng trước, làm ơn đọc to cái.

← read: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với read