Trang chủ › read › Ngữ cảnh › Câu read trong ngữ cảnh read = đọc Câu tiếng Anh Read the label. Nghĩa tiếng ViệtXem cái nhãn đi. ← read: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với read