remote trong ngữ cảnh
remote = ở xa
Câu tiếng Anh
Sounds remote.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe xa quá! ...
← remote: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remote
remote = ở xa
Sounds remote.
Nghe xa quá! ...
← remote: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remote