schedule trong ngữ cảnh
schedule = lịch trình
Câu tiếng Anh
TRAIN SCHEDULE
Nghĩa tiếng Việt
LỊCH TRÌNH ĐÀO TẠO
← schedule: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với schedule
schedule = lịch trình
TRAIN SCHEDULE
LỊCH TRÌNH ĐÀO TẠO
← schedule: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với schedule