stomach trong ngữ cảnh
stomach = dạy dày
Câu tiếng Anh
And your stomach?
Nghĩa tiếng Việt
Còn cái bụng?
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach
stomach = dạy dày
And your stomach?
Còn cái bụng?
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach