eword.vn

teacher trong ngữ cảnh

teacher = giáo viên

Câu tiếng Anh

The teacher caught him while cheating.

Nghĩa tiếng Việt

Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.

← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher