eword.vn

watch trong ngữ cảnh

watch = đồng hồ quả quít

Câu tiếng Anh

Watch out for falling objects!

Nghĩa tiếng Việt

Chú ý vật rơi!

← watch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với watch