while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
Don't read while you eat.
Nghĩa tiếng Việt
Cha không được đọc trong khi ăn.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
Don't read while you eat.
Cha không được đọc trong khi ăn.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while