eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Eat it while it's hot.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy ăn khi nó còn nóng.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while