while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
It has been a while, bailiff.
Nghĩa tiếng Việt
Lâu rồi không gặp, ông địa chủ.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
It has been a while, bailiff.
Lâu rồi không gặp, ông địa chủ.
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while