eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

One day, while shooting crocodiles...

Nghĩa tiếng Việt

Một hôm, trong khi bắn cá sấu...

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while