while trong ngữ cảnh
while = lúc
Câu tiếng Anh
So whistle while you work
Nghĩa tiếng Việt
♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while
while = lúc
So whistle while you work
♪ Hãy huýt sáo lên khi các bạn làm việc ♪
← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while