eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

Suppose you set the table while I get breakfast.

Nghĩa tiếng Việt

Lẽ ra anh dọn bàn trong khi tôi làm bữa sáng.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while