eword.vn

while trong ngữ cảnh

while = lúc

Câu tiếng Anh

The teacher caught him while cheating.

Nghĩa tiếng Việt

Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.

← while: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với while